Lobgesange
Nghĩa tiếng Việt: bài ca ngợi
Phát âm (IPA): [ˈloːpɡəˌzaŋə]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Lobgesange
Ví dụ
- Der Chor stimmte feierlich in die Lobgesänge ein. — Dàn hợp xướng trang nghiêm hòa giọng vào những bài ca tụng.
Nghĩa khác
- lời tán dương
- sự ca tụng
- lời ca ngợi
- thánh ca
- hymn