Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Livisch

Nghĩa tiếng Việt: tiếng Liv

Phát âm (IPA): [ˈliːvɪʃ]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Livisch

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativ(das) Livisch
Akkusativ(das) Livisch
Dativ(dem) Livisch
Genitiv(des) Livisch

Ví dụ

Nghĩa khác