Livisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Liv
Phát âm (IPA): [ˈliːvɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Livisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Livisch | |
| Akkusativ | (das) Livisch | |
| Dativ | (dem) Livisch | |
| Genitiv | (des) Livisch |
Ví dụ
- Je nach Erhebungsmethode sprechen heute noch etwa fünf bis zwanzig Liven ihre Sprache als Muttersprache. Livisch ist also aktuell hochgradig vom Aussterben bedroht. — Tùy thuộc vào phương pháp điều tra, ngày nay chỉ còn khoảng năm đến hai mươi người Livonia nói ngôn ngữ của họ như tiếng mẹ đẻ. Do đó, tiếng Livonia hiện đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng rất cao.
- Livisch weist sogar einige Elemente auf, die in den anderen finno-ugrischen Sprachen bereits vor lange Zeit verloren gegangen sind. — Tiếng Livonia thậm chí còn có một số yếu tố đã biến mất từ lâu trong các ngôn ngữ Phần Lan-Ural khác.
- Die dritte im Gesetz zur Staatssprache erwähnte Varietät ist das Livische, eine finno-ugrische Kleinstsprache, die heute nur noch von einer Hand voll Sprechern beherrscht wird. — Biến thể thứ ba được đề cập trong luật ngôn ngữ nhà nước là tiếng Livonia, một ngôn ngữ thiểu số thuộc ngữ hệ Phần Lan-Ural mà ngày nay chỉ còn một số ít người nắm vững.
Nghĩa khác
- von den Liven im Westen Lettlands gesprochene Sprache