Liturgiereformen
Nghĩa tiếng Việt: cải cách phụng vụ
Phát âm (IPA): [litʊʁˈɡiːʁəˌfɔʁmən]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Liturgiereformen
Ví dụ
- Die historischen Liturgiereformen veränderten den Ablauf des Gottesdienstes grundlegend. — Những cuộc cải cách phụng vụ lịch sử đã thay đổi căn bản tiến trình của buổi lễ.
Nghĩa khác
- cải cách nghi lễ
- cải cách nghi thức
- sự cải cách phụng vụ
- cải cách lễ nghi
- cải cách thánh lễ