Litholatrie
Nghĩa tiếng Việt: sự thờ đá
Phát âm (IPA): [ˌliːtolaˈtʁiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Litholatrie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Litholatrie | |
| Akkusativ | Litholatrie | |
| Dativ | Litholatrie | |
| Genitiv | Litholatrie |
Ví dụ
- Im nächsten Kapitel werden diverse Beispiele von Litholatrie aufgelistet. — Trong chương tiếp theo, nhiều ví dụ khác nhau về tục thờ đá sẽ được liệt kê.
Nghĩa khác
- Anbetung von Steinen