lithografieren
Nghĩa tiếng Việt: in đá
Phát âm (IPA): [litoɡʁaˈfiːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: lithografieren · er/sie/es lithografiert · lithografierte · haben lithografiert
Präsens (hiện tại)
| ich | lithografiere |
| du | lithografierst |
| er/sie/es | lithografiert |
| wir | lithografieren |
| ihr | lithografiert |
| sie/Sie | lithografieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | lithografierte |
| du | lithografiertest |
| er/sie/es | lithografierte |
| wir | lithografierten |
| ihr | lithografiertet |
| sie/Sie | lithografierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe lithografiert |
| du | hast lithografiert |
| er/sie/es | hat lithografiert |
| wir | haben lithografiert |
| ihr | habt lithografiert |
| sie/Sie | haben lithografiert |
Ví dụ
- Der Künstler ließ seine Zeichnungen auf feinem Papier lithografieren. — Nghệ sĩ đã cho in đá các bức vẽ của mình trên giấy chất lượng cao.
Nghĩa khác
- khắc đá
- chế bản
- in thạch bản
- chế bản thạch
- thạch bản
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er lithografieren → Đúng: er lithografiert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)