Lithiumabbau
Nghĩa tiếng Việt: sự khai thác liti
Phát âm (IPA): [ˈliːti̯ʊmˌʔapbaʊ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Lithiumabbau
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lithiumabbau | |
| Akkusativ | Lithiumabbau | |
| Dativ | Lithiumabbau |
Ví dụ
- „Wer auf Lithiumabbau setzt, scheint derzeit also alles richtig zu machen.“ — „Vì vậy, ai đặt cược vào việc khai thác liti vào thời điểm này dường như đang đưa ra quyết định hoàn toàn đúng đắn.“
- „Außerdem setzt der Lithiumabbau Chemikalien frei und Chemieabfälle werden umweltschädlich entsorgt.“ — „Ngoài ra, hoạt động khai thác liti còn thải ra các hóa chất và chất thải hóa học bị xử lý gây hại cho môi trường.“
- „Fast der gesamte Lithiumabbau in Chile findet derzeit in der Atacama statt […].“ — „Hầu như toàn bộ hoạt động khai thác liti ở Chile hiện nay đều diễn ra ở sa mạc Atacama […].“