listrisch
Nghĩa tiếng Việt: dạng listric (đứt gãy cong)
Phát âm (IPA): [ˈlɪstʁɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | listrischer | listrische |
| Akkusativ | listrischen | listrische |
| Dativ | listrischem | listrischen |
| Genitiv | listrischen | listrischer |
Ví dụ
- Die Überschiebungsflächen besitzen aber häufig eine listrische Gestalt. — Tuy nhiên, các bề mặt đứt gãy nghịch chờm thường có dạng hình thìa.
- Insgesamt handelt es sich somit um ein listrisches Flächenbündel. Diese Bruchzone reicht bis unter die Moho. — Tựu trung lại, đây là một tập hợp mặt trượt hình thìa. Đới đứt gãy này kéo dài xuống tận phía dưới tầng Moho.
- Suess benannte und definierte 1909 erstmals diese Flächen als listrische Flächen oder Schaufelflächen und brachte ein Typprofil aus dem Steinkohlengebirge. — Năm 1909, Suess lần đầu tiên đặt tên và định nghĩa các bề mặt này là mặt trượt hình thìa (listric) hoặc mặt trượt dạng xẻng và đã đưa ra một mặt cắt địa tầng chuẩn từ vùng núi đá than.
Nghĩa khác
- schaufelförmig