Liquidatorin
Nghĩa tiếng Việt: nữ thanh lý viên
Phát âm (IPA): [likvidaˈtoːʁɪn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Liquidatorin
Số nhiều: die Liquidatorinnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Liquidatorin | Liquidatorinnen |
| Akkusativ | Liquidatorin | Liquidatorinnen |
| Dativ | Liquidatorin | Liquidatorinnen |
| Genitiv | Liquidatorin | Liquidatorinnen |
Ví dụ
- „Dabei ist doch der Betrag identisch mit der Flugrechnung von 1995, und die 96er Rechnung gab es nach Auskunft der Liquidatorin noch gar nicht.“ — Thế nhưng số tiền đó lại trùng khớp với hóa đơn chuyến bay năm 1995, mà theo thông tin từ người thanh lý thì hóa đơn năm 96 còn chưa hề có.
- Als Liquidatorin verdiente sie gutes Geld und sie hatte es sich zur Regel gemacht, keine Aufträge anzunehmen, die Frauen oder Kinder betrafen. — Làm thanh lý viên giúp cô kiếm được nhiều tiền, và cô tự đặt ra nguyên tắc là không nhận những vụ việc liên quan đến phụ nữ hay trẻ em.