Lippfisch
Nghĩa tiếng Việt: cá bàng chài
Phát âm (IPA): [ˈlɪpˌfɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Lippfisch
Số nhiều: die Lippfische
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lippfisch | Lippfische |
| Akkusativ | Lippfisch | Lippfische |
| Dativ | Lippfischen | |
| Genitiv | Lippfische |
Ví dụ
- Lippfische sind eine weit verbreitete Fischfamilie, deren Mitglieder sich in kalten und gemäßigten Meeren genauso antreffen lassen wie in tropischen und subtropischen. — Cá bàng chài là một họ cá phân bố rộng rãi, các loài trong họ này có thể tìm thấy ở các vùng biển lạnh và ôn đới cũng như ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
- Mancher Lippfisch kann zu einem kapitalen Burschen von 60 Zentimetern Länge und 3 Kilogramm Gewicht heranwachsen. — Có những con cá bàng chài có thể phát triển thành một 'gã to lớn' dài 60 cm và nặng 3 kg.