das linksschneidende Werkzeug
Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ cắt trái (dùng trong gia công) - Dụng cụ cắt được thiết kế để cắt khi quay theo chiều ngược (sang trái).
Phát âm (IPA): [ˈlɪŋksçnaɪ̯dəndə ˈvɛʁkt͡sɔɪ̯k]
Nghe phát âm das linksschneidende Werkzeug
cụm từ · trình độ A2
Ví dụ
- Für diese Bohrung benötigen wir ein linksschneidendes Werkzeug. — Đối với lỗ khoan này, chúng ta cần một dụng cụ cắt trái.
- Das linksschneidende Werkzeug ist für spezielle Fräsarbeiten geeignet. — Dụng cụ cắt trái phù hợp cho các công việc phay đặc biệt.