liniieren
Nghĩa tiếng Việt: kẻ dòng, kẻ ô
Phát âm (IPA): [liniˈiːʁən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: liniieren · er/sie/es liniiert · liniierte · haben liniiert
Präsens (hiện tại)
| ich | liniiere |
| du | liniierst |
| er/sie/es | liniiert |
| wir | liniieren |
| ihr | liniiert |
| sie/Sie | liniieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | liniierte |
| du | liniiertest |
| er/sie/es | liniierte |
| wir | liniierten |
| ihr | liniiertet |
| sie/Sie | liniierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe liniiert |
| du | hast liniiert |
| er/sie/es | hat liniiert |
| wir | haben liniiert |
| ihr | habt liniiert |
| sie/Sie | haben liniiert |
Ví dụ
- „Es können an einer Maschine mehrere Sätze Walzen mit entsprechenden Farbekästen angebracht werden, so dass man gleichzeitig in bis zu drei Farben liniieren kann.“ — "Người ta có thể lắp nhiều bộ trục lăn cùng các khay mực tương ứng vào một chiếc máy, nhờ đó có thể kẻ dòng đồng thời bằng tối đa ba màu."
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er liniieren → Đúng: er liniiert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)