Linguozid
Nghĩa tiếng Việt: sự diệt ngôn ngữ
Phát âm (IPA): [lɪŋɡu̯oˈt͡siːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Linguozid
Số nhiều: die Linguozide
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Linguozid | Linguozide |
| Akkusativ | Linguozid | Linguozide |
| Dativ | Linguozid | Linguoziden |
| Genitiv | Linguozids | Linguozide |
Ví dụ
- Am stärksten betroffen vom Linguozid ist Australien. — Úc là nơi chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi nạn diệt chủng ngôn ngữ.
- Dieser Band enthält Artikel und Untersuchungen zur staatlichen Russifizierungspolitik, die mit Linguozid und Ethnozid in Zusammenhang gebracht wird. — Tập sách này chứa đựng các bài báo và nghiên cứu về chính sách Nga hóa của nhà nước, vốn bị gắn liền với nạn diệt chủng ngôn ngữ và diệt chủng văn hóa.
- Domergues berühmte Aufforderung zum Linguozid lautet folgendermaßen: Effaçons les Jargons comme nous avons effacé les provinces. — Lời kêu gọi diệt trừ ngôn ngữ nổi tiếng của Domergue như sau: Hãy xóa bỏ các thổ ngữ như chúng ta đã xóa bỏ các tỉnh thành.
Nghĩa khác
- bewusste Vernichtung bzw. Ausrottung einer Sprache