Linguostatistik
Nghĩa tiếng Việt: thống kê ngôn ngữ
Phát âm (IPA): [ˈlɪŋɡu̯oʃtaˌtɪstɪk]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Linguostatistik
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Linguostatistik | |
| Akkusativ | Linguostatistik | |
| Dativ | Linguostatistik | |
| Genitiv | Linguostatistik |
Ví dụ
- Bei Levickij (2005a) findet sich ein spezieller Überblick zur Geschichte der Linguostatistik und quantitativen Linguistik an der Universität Černivcy (Lehrstuhl für Germanistik und allgemeine Sprachwissenschaft). — Ở Levickij (2005a) có một tổng quan riêng về lịch sử của thống kê ngôn ngữ và ngôn ngữ học định lượng tại Đại học Černivcy (Bộ môn Ngữ văn Đức và Ngôn ngữ học tổng quát).
- Im Vordergrund der Untersuchung steht die explorative und hypothesenbildende Anwendung von Ansätzen der quantitativen Linguistik bzw. Linguostatistik auf Fragen der sprachlichen Gesetzmäßigkeiten im Bereich der Sprichwortforschung. — Trọng tâm của nghiên cứu là việc áp dụng mang tính khám phá và tạo giả thuyết các phương pháp của ngôn ngữ học định lượng, hay thống kê ngôn ngữ, vào các vấn đề về quy luật ngôn ngữ trong lĩnh vực nghiên cứu tục ngữ.
- Die Mißachtung dieser Gefahren rief die heutige Krisensituation in der Linguostatistik hervor… — Việc xem nhẹ những nguy cơ này đã gây ra tình trạng khủng hoảng hiện nay trong thống kê ngôn ngữ…
Nghĩa khác
- ngôn ngữ học thống kê
- ngôn ngữ thống kê