Linguizid
Nghĩa tiếng Việt: tiêu diệt ngôn ngữ
Phát âm (IPA): [lɪŋɡu̯iˈt͡siːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Linguizid
Số nhiều: die Linguizide
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Linguizid | Linguizide |
| Akkusativ | Linguizid | Linguizide |
| Dativ | Linguizid | Linguiziden |
| Genitiv | Linguizides | Linguizide |
Ví dụ
- Die Uneinigkeit der Wissenschaftler brachte eine ganze Reihe von Begriffsblüten hervor, die eher Verwirrung dokumentieren als Klarheit: kultureller Genozid, Ethnozid, Politizid, Ökozid, Demozid, Femizid, Auto-Genozid, Ökonomizid, Linguizid usw. — Sự bất đồng của các nhà khoa học đã tạo ra cả một loạt cách đặt tên gây tò mò, nhiều hơn là cho thấy sự rõ ràng: diệt chủng văn hóa, diệt chủng sắc tộc, diệt chính trị, diệt sinh thái, diệt dân chủ, diệt nữ, diệt chủng tự thân, diệt kinh tế, diệt ngôn ngữ, v.v.
- Während der Sowjet-Zeit war die estnische Sprache einer gezielten Politik der Sprachunterdrückung unterworfen, die letztlich durchaus zum Linguizid hätte führen können, wenn Estland nicht 1991 erneut unabhängig geworden wäre. — Trong thời Xô Viết, tiếng Estonia bị đặt dưới một chính sách đàn áp ngôn ngữ có chủ đích, cuối cùng hoàn toàn có thể dẫn đến diệt ngôn ngữ nếu Estonia không giành lại độc lập vào năm 1991.
- Während der Zugehörigkeit zur Sowjetunion setzte eine Russifizierung ein, die beinahe in den Linguizid (zu deutsch Sprachmord, bezeichnet die geplante oder bewusst in Kauf genommene Vernichtung einer Sprache) des Lettischen mündete. — Trong thời kỳ thuộc Liên Xô, quá trình Nga hóa đã bắt đầu và gần như dẫn tới diệt ngôn ngữ của tiếng Latvia (tiếng Đức gọi là Sprachmord, chỉ sự hủy diệt có kế hoạch hoặc cố ý chấp nhận đối với một ngôn ngữ).
Nghĩa khác
- bewusste Vernichtung beziehungsweise Ausrottung einer Sprache