limnophil
Nghĩa tiếng Việt: ưa nước tĩnh
Phát âm (IPA): [ˌlɪmnoˈfiːl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | limnophiler | limnophile |
| Akkusativ | limnophilen | limnophile |
| Dativ | limnophilem | limnophilen |
| Genitiv | limnophilen | limnophiler |
Ví dụ
- Die Biozönose solcher Buchten wird durch limnophile Organismen bestimmt. — Quần xã sinh vật của những vịnh như vậy được quyết định bởi các sinh vật ưa nước ngọt.
- Beispiele für limnophile Fischarten sind: Karpfen, Rotfeder, Schleie und Zander. — “Các loài cá ưa nước ngọt gồm: cá chép, cá diếc đỏ, cá mè và cá zander.”
- Die ursprüngliche rheophile Fauna der Donau wird in den aufgestauten Bereichen durch limnophile Arten verdrängt. — “Khu hệ sinh vật nguyên thủy ưa dòng chảy của sông Danube ở những đoạn bị đập ngăn đang bị các loài ưa nước tĩnh thay thế.”
Nghĩa khác
- Stillgewässer liebend