Limnologe
Nghĩa tiếng Việt: nhà nghiên cứu thủy vực nước ngọt
Phát âm (IPA): [lɪmnoˈloːɡə]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Limnologe
Số nhiều: die Limnologen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Limnologe | Limnologen |
| Akkusativ | Limnologen | Limnologen |
| Dativ | Limnologen | Limnologen |
| Genitiv | Limnologen | Limnologen |
Ví dụ
- Der Limnologe untersucht die Wasserqualität in diesem See genau. — Nhà nghiên cứu thủy sinh nước ngọt đang kiểm tra kỹ lưỡng chất lượng nước trong hồ này.