Limikole
Nghĩa tiếng Việt: chim lội nước
Phát âm (IPA): [limiˈkoːlə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Limikole
Số nhiều: die Limikolen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Limikole | Limikolen |
| Akkusativ | Limikole | Limikolen |
| Dativ | Limikole | Limikolen |
| Genitiv | Limikole | Limikolen |
Ví dụ
- Um Limikolen sicher zu bestimmen bedarf es einiger Übung. — Để nhận diện chính xác các loài chim lội cần phải có một chút kinh nghiệm.
Nghĩa khác
- Vertreter der Vogelordnung der Regenpfeiferartigen, der seine Nahrung im Schlamm und Flachwasser watend sucht