Likörweinen
Nghĩa tiếng Việt: rượu mùi
Phát âm (IPA): [liˈkøːɐ̯ˌvaɪ̯nən]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Likörweinen
Ví dụ
- Dieser edle Käse passt hervorragend zu süßen Likörweinen. — Loại phô mai thượng hạng này kết hợp rất tuyệt vời với các loại rượu vang mùi ngọt.
Nghĩa khác
- rượu mùi hương
- rượu mùi vị
- rượu mùi tây
- rượu ngọt
- rượu trái cây