Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Liederbühne

Nghĩa tiếng Việt: sân khấu ca nhạc

Nghe phát âm Liederbühne

danh từ · trình độ C1

Giống: die Liederbühne

Số nhiều: die Liederbühnen

Ví dụ