liebreizender
Nghĩa tiếng Việt: duyên dáng
Phát âm (IPA): [ˈliːpˌʁaɪ̯t͡sn̩dɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sie lächelte mit einem liebreizender Gesichtsausdruck in die Kamera. — Cô ấy mỉm cười trước ống kính với vẻ mặt vô cùng duyên dáng.
Nghĩa khác
- xinh xắn
- dễ thương
- ngọt ngào
- thanh tú
- một cách dễ thương