Lieblingsohrring
Nghĩa tiếng Việt: khuyên tai yêu thích
Phát âm (IPA): [liːplɪŋsˌʔoːɐ̯ʁɪŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Lieblingsohrring
Số nhiều: die Lieblingsohrringe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lieblingsohrring | Lieblingsohrringe |
| Akkusativ | Lieblingsohrring | Lieblingsohrringe |
| Dativ | Lieblingsohrring | Lieblingsohrringen |
| Genitiv | Lieblingsohrringe |
Ví dụ
- „Neben den mit Diamanten besetzten Klunkern an ihren Ohren sehen deine großen, baumelnden Lieblingsohrringe plötzlich aus wie Weihnachtsbaumschmuck vom Flohmarkt.“ — Bên cạnh những món đồ trang sức nạm kim cương trên tai cô ấy, đôi khuyên tai to lủng lẳng yêu thích của bạn bỗng trông như đồ trang trí cây thông Noel mua từ chợ đồ cũ.