Lieblingsgast
Nghĩa tiếng Việt: khách quý yêu thích
Phát âm (IPA): [ˈliːplɪŋsˌɡast]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Lieblingsgast
Số nhiều: die Lieblingsgäste
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lieblingsgast | Lieblingsgäste |
| Akkusativ | Lieblingsgast | Lieblingsgäste |
| Dativ | Lieblingsgast | Lieblingsgästen |
| Genitiv | Lieblingsgäste |
Ví dụ
- „‚Ah, da kommt Flashman! Tritt näher, alter Freund, damit ich dich richtig sehe. MacLoten Sahib, lass dir's gesagt sein: Flashman ist mein Lieblingsgast.‘“ — »A, Flashman đến rồi! Lại gần đây, bạn cũ, để tôi nhìn rõ cậu nào. Ngài MacLoten, hãy nhớ cho kỹ: Flashman là vị khách yêu thích của tôi đấy.«