liebäugelnd
Nghĩa tiếng Việt: liếc nhìn
Phát âm (IPA): [ˈliːpˌʔɔɪ̯ɡl̩nt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er stand liebäugelnd vor dem Schaufenster mit den teuren Uhren. — Anh ấy đứng nhìn đầy thèm muốn trước tủ kính bày những chiếc đồng hồ đắt tiền.
Nghĩa khác
- nhìn trộm
- thầm thương trộm nhớ
- mơ màng
- lơ đãng
- phớt lờ