Lichtreaktionen
Nghĩa tiếng Việt: phản ứng ánh sáng
Phát âm (IPA): [ˈlɪçtʁeakˌt͡si̯oːnən]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Lichtreaktionen
Ví dụ
- In der Schule lernen wir die Lichtreaktionen der Photosynthese bei Pflanzen. — Ở trường chúng tôi học về các phản ứng sáng của quá trình quang hợp ở thực vật.
Nghĩa khác
- quang ứng
- phản ứng quang hóa
- phản ứng quang hợp
- phản ứng quang