Lichtminute
Nghĩa tiếng Việt: phút ánh sáng
Phát âm (IPA): [ˈlɪçtmiˌnuːtə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Lichtminute
Số nhiều: die Lichtminuten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lichtminute | Lichtminuten |
| Akkusativ | Lichtminute | Lichtminuten |
| Dativ | Lichtminute | Lichtminuten |
| Genitiv | Lichtminute | Lichtminuten |
Ví dụ
- „Für kleinere Entfernungen gibt es auch die Einheiten Lichtsekunde, Lichtminute, Lichtstunde und Lichttag.“ — "Đối với khoảng cách nhỏ hơn, còn có các đơn vị giây ánh sáng, phút ánh sáng, giờ ánh sáng và ngày ánh sáng."
Nghĩa khác
- phút quang
- phút sáng
- khoảng cách ánh sáng
- đơn vị khoảng cách ánh sáng