Lexikostatistik
Nghĩa tiếng Việt: thống kê từ vựng
Phát âm (IPA): [ˈlɛksikoʃtaˌtɪstɪk]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Lexikostatistik
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lexikostatistik | |
| Akkusativ | Lexikostatistik | |
| Dativ | Lexikostatistik | |
| Genitiv | Lexikostatistik |
Ví dụ
- Zu den Errungenschaften der Lexikostatistik gehören z.B. die Häufigkeitswörterbücher für die einzelnen Sprachen. Die Lexikostatistik unterstützt auch die Glottochronologie bei der Erforschung von Sprachverwandtschaften. — Trong những thành tựu của thống kê từ vựng có chẳng hạn các từ điển tần suất cho từng ngôn ngữ riêng lẻ. Thống kê từ vựng cũng hỗ trợ niên đại học so sánh ngôn ngữ trong việc nghiên cứu quan hệ họ hàng giữa các ngôn ngữ.
- Generell kann man bei der Lexikostatistik zwei Arten von Beschreibungsverfahren unterscheiden: (i) Man beschreibt und analysiert ein Vokabular als Gesamtmenge…; (ii) man betrachtet die einzelnen Elemente des Vokabulars und beschreibt ihr Vorkommen. — “Nhìn chung, trong thống kê từ vựng có thể phân biệt hai kiểu phương pháp mô tả: (i) mô tả và phân tích một vốn từ như một tổng thể...; (ii) xem xét từng yếu tố riêng lẻ của vốn từ và mô tả sự xuất hiện của chúng.”
- Die Glottochronologie ist der Forschungsbereich, die Lexikostatistik die verwendete Methode, doch werden beide Begriffe gelegentlich synonym gebraucht. — “Niên đại học so sánh ngôn ngữ là lĩnh vực nghiên cứu, còn thống kê từ vựng là phương pháp được sử dụng, nhưng đôi khi hai thuật ngữ này được dùng như đồng nghĩa.”
Nghĩa khác
- thống kê từ điển
- phân loại từ vựng
- thống kê ngữ nghĩa