Lexikografie
Nghĩa tiếng Việt: từ điển học
Phát âm (IPA): [ˌlɛksikoɡʁaˈfiː]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Lexikografie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lexikografie | |
| Akkusativ | Lexikografie | |
| Dativ | Lexikografie | |
| Genitiv | Lexikografie |
Ví dụ
- Die Lexikografie ist eine eigene Disziplin der Linguistik. — Từ điển học là một phân ngành độc lập của ngôn ngữ học.
- Dieses Buch behandelt die Geschichte der deutschsprachigen Lexikografie vom Mittelalter bis in die Gegenwart aus sprach- und kulturwissenschaftlicher Sicht. — Cuốn sách này đề cập đến lịch sử của ngành từ điển học tiếng Đức từ thời Trung Cổ đến nay dưới góc độ ngôn ngữ và văn hóa học.
- In Grundsatz- und Überblicksvorträgen wurden neuere Entwicklungen der Lexikografie in Europa vorgestellt und diskutiert. — Các bài thuyết trình mang tính nguyên tắc và tổng quan đã giới thiệu và thảo luận về những phát triển gần đây của ngành từ điển học ở châu Âu.
Nghĩa khác
- Teilgebiet der Linguistik, das sich mit der Theorie und Praxis der Erstellung von Wörterbüchern beschäftigt