levitierend
Nghĩa tiếng Việt: bay lơ lửng
Phát âm (IPA): [leviˈtiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Magier zeigte einen scheinbar frei im Raum levitierenden Gegenstand. — Ảo thuật gia đã trình diễn một đồ vật dường như đang lơ lửng tự do trong không gian.
Nghĩa khác
- lơ lửng
- bay lơ lửng trên không
- nổi lơ lửng
- nổi
- trôi nổi