leugnend
Nghĩa tiếng Việt: chối bỏ
Phát âm (IPA): [ˈlɔɪ̯ɡnənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er schüttelte nur leugnend den Kopf und sagte gar nichts. — Anh ta chỉ lắc đầu phủ nhận và không nói gì cả.
Nghĩa khác
- phủ nhận
- không thừa nhận
- chối
- bác bỏ
Nghĩa tiếng Việt: chối bỏ
Phát âm (IPA): [ˈlɔɪ̯ɡnənt]
tính từ · trình độ C1