Letztentscheid
Nghĩa tiếng Việt: quyết định cuối cùng
danh từ · trình độ C1
Giống: der Letztentscheid
Số nhiều: die letztentscheide
Ví dụ
- Der Letztentscheid in dieser Angelegenheit liegt allein beim Bundesgericht. — Phán quyết cuối cùng trong vấn đề này hoàn toàn thuộc về tòa án liên bang.
Nghĩa khác
- bước ngoặt
- yếu tố quyết định
- phán quyết cuối cùng
- bước ngoặt cuối cùng
- sự quyết định cuối cùng