Lesginisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Lezgian
Phát âm (IPA): [lɛsˈɡiːnɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Lesginisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Lesginisch | |
| Akkusativ | (das) Lesginisch | |
| Dativ | (dem) Lesginisch | |
| Genitiv | (des) Lesginisch |
Ví dụ
- »Man hat einige Komplexe abgetrennt, etwa das Awarische sowie die andische Sprache, das Didoische oder Tsesische, das Lakische und Lesginische, doch einige Forscher meinen, das Wainachische sei mit ihnen verwandt, andere nicht; und auch über die Untergruppen streitet man trefflich«. — “Một số nhóm đã được tách riêng, chẳng hạn tiếng Avar cùng với ngôn ngữ Andi, tiếng Dido hay Tses, tiếng Lak và Lezgi, nhưng một số nhà nghiên cứu cho rằng tiếng Wainakh có quan hệ họ hàng với chúng, số khác thì không; và ngay cả về các phân nhóm người ta cũng tranh cãi khá gay gắt”.
Nghĩa khác
- eine dagestanische Sprache