Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Lesewut

Nghĩa tiếng Việt: cơn cuồng đọc; sự mê đọc

Phát âm (IPA): [ˈleːzəˌvuːt]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Lesewut

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativLesewut
AkkusativLesewut
DativLesewut
GenitivLesewut

Ví dụ