Lepcha
Nghĩa tiếng Việt: người Lepcha
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Lepcha
Số nhiều: die Lepcha
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Lepcha | |
| Akkusativ | (das) Lepcha | |
| Dativ | (dem) Lepcha | |
| Genitiv | des Lepcha |
Ví dụ
- Im Lepcha nun ergibt sich eine Verschiebung: der bilabiale Nasal ist hier der am häufigsten bei Ableitungen auftretende Nasal. — Trong tiếng Lepcha, nay xuất hiện một sự chuyển dịch: âm mũi hai môi là âm mũi xuất hiện thường xuyên nhất trong các từ phái sinh.
- Sikkim ist ein vielsprachiges Land. Im Zentrum ist die Landessprache Lepcha oder Rong. — Sikkim là một đất nước đa ngôn ngữ. Ở trung tâm, ngôn ngữ quốc gia là Lepcha hoặc Rong.
- Auch die Arbeit von Yasuda (1976), der die Urheimat der Japaner im Himalaya-Gebiet ansetzte und das Lepcha neben das Japanische stellte, gehört in dieselbe Kategorie sprachgenetischer Versuche. — Công trình của Yasuda (1976), người đặt quê hương nguyên thủy của người Nhật ở vùng Himalaya và đặt Lepcha bên cạnh tiếng Nhật, cũng thuộc cùng một loại thử nghiệm về nguồn gốc ngôn ngữ.
Nghĩa khác
- die Sprache des gleichnamigen Volks im östlichen Himalaja