Lenkungsausschüssen
Nghĩa tiếng Việt: ủy ban chỉ đạo
Phát âm (IPA): [ˈlɛŋkʊŋsˌʔaʊ̯sʃʏsn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Lenkungsausschüssen
Ví dụ
- Die wichtigsten Entscheidungen werden regelmäßig in den Lenkungsausschüssen getroffen. — Các quyết định quan trọng nhất thường xuyên được đưa ra trong các ban chỉ đạo.
Nghĩa khác
- ban chỉ đạo
- hội đồng chỉ đạo
- ban điều hành
- ủy ban điều hành
- hội đồng quản trị