Leitweg
Nghĩa tiếng Việt: lộ trình
Phát âm (IPA): [ˈlaɪ̯tˌveːk]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Leitweg
Số nhiều: die Leitwege
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Leitweg | Leitwege |
| Akkusativ | Leitweg | Leitwege |
| Dativ | Leitweg | Leitwegen |
| Genitiv | Leitweges | Leitwege |
Ví dụ
- Der optimale Leitweg für die Datenpakete wurde automatisch berechnet. — Tuyến đường tối ưu cho các gói dữ liệu đã được tính toán tự động.
Nghĩa khác
- hướng dẫn
- tuyến đường
- hành trình
- đường dẫn
- dẫn đường