Leitbake
Nghĩa tiếng Việt: cọc tiêu
Phát âm (IPA): [ˈlaɪ̯tˌbaːkə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Leitbake
Số nhiều: die Leitbaken
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Leitbake | Leitbaken |
| Akkusativ | Leitbake | Leitbaken |
| Dativ | Leitbake | Leitbaken |
| Genitiv | Leitbake | Leitbaken |
Ví dụ
- Jeder Autofahrer freut sich, wenn er durch eine Autobahnbaustelle durch ist und keine Leitbake mehr sehen muß. — Mỗi tài xế đều vui khi đi qua xong một công trường trên cao tốc và không còn phải nhìn thấy cọc tiêu dẫn hướng nữa.
Nghĩa khác
- cọc dẫn đường
- biển chỉ dẫn
- biển báo
- cọc báo hiệu
- cột tín hiệu