Leistungsschütz
Nghĩa tiếng Việt: người biểu diễn
Phát âm (IPA): [ˈlaɪ̯stʊŋsʃʏt͡s]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Leistungsschütz
Số nhiều: die Leistungsschütze
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Leistungsschütz | Leistungsschütze |
| Akkusativ | Leistungsschütz | Leistungsschütze |
| Dativ | Leistungsschütz | Leistungsschützen |
| Genitiv | Leistungsschützes | Leistungsschütze |
Ví dụ
- Bei manchen kanalspezifischen Rückmeldungen muss das Leistungsschütz geöffnet werden. — Đối với một số tín hiệu phản hồi đặc thù của kênh, contactor động lực phải được ngắt ra.
- Die neu entwickelten Leistungsschütze DIL M schalten Motoren bis 170 A. Deutlich verbesserte Leistungsmerkmale wie Anzugs- und Halteleistung, optimierte Abmessungen und Vorteile bei der Installation machen diese Schütze zu einem absoluten Spitzenprodukt. — Các contactor động lực DIL M mới phát triển có thể đóng cắt cho động cơ lên đến 170 A. Các đặc tính vận hành được cải thiện rõ rệt như công suất đóng và duy trì, kích thước tối ưu cùng các ưu điểm khi lắp đặt khiến các contactor này trở thành dòng sản phẩm đỉnh cao.
- Mit integriertem Leistungsschütz und Wahlschalter für manuelle oder direkte Ansteuerung des elektronischen Heizungsreglers über den integrierten Schaltschütz. 3 × 400 V AC. — Kèm theo contactor động lực tích hợp và công tắc chọn chế độ điều khiển thủ công hoặc trực tiếp cho bộ điều nhiệt điện tử qua contactor tích hợp. 3 × 400 V AC.
Nghĩa khác
- người trình diễn
- người thể hiện
- người bảo vệ
- vận động viên
- cầu thủ