Leinenrock
Nghĩa tiếng Việt: váy vải lanh; áo khoác lanh
Phát âm (IPA): [ˈlaɪ̯nənˌʁɔk]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Leinenrock
Số nhiều: die Leinenröcke
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Leinenrock | Leinenröcke |
| Akkusativ | Leinenrock | Leinenröcke |
| Dativ | Leinenröcken | |
| Genitiv | Leinenröcke |
Ví dụ
- „Ihre eigene weiße Baumwollbluse hatte kurze Ärmel, und sie trug keine Strümpfe unter ihrem Leinenrock, trotzdem war es ihr viel zu warm.“ — Chiếc áo sơ mi cotton trắng của cô có tay ngắn và cô không mang tất dưới chiếc váy lanh, nhưng cô vẫn cảm thấy quá nóng.