leihend
Nghĩa tiếng Việt: cho vay
Phát âm (IPA): [ˈlaɪ̯ənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die leihende Person muss den Ausweis an der Kasse vorzeigen. — Người mượn phải xuất trình chứng minh thư tại quầy.
Nghĩa khác
- cho mượn
- vay mượn
- tạm thời
- mượn
- vay
Nghĩa tiếng Việt: cho vay
Phát âm (IPA): [ˈlaɪ̯ənt]
tính từ · trình độ C1