Leideform
Nghĩa tiếng Việt: sự đau khổ
Phát âm (IPA): [ˈlaɪ̯dəˌfɔʁm]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Leideform
Số nhiều: die Leideformen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Leideform | Leideformen |
| Akkusativ | Leideform | Leideformen |
| Dativ | Leideform | Leideformen |
| Genitiv | Leideform | Leideformen |
Ví dụ
- Alle Leideformen erhält man mittels der entsprechenden Form des Zeitworts "esti" gefolgt vom Mittelwort der Vergangenheit des gegebenen Zeitworts; das Verhältniswort in der Leideform ist "de". — Tất cả các dạng quá khứ của động từ đều được tạo thành bằng cách sử dụng dạng tương ứng của động từ “esti”, tiếp theo là danh từ biểu thị thì quá khứ của động từ đó; trợ từ biểu thị mối quan hệ trong các dạng quá khứ này là “de”.
Nghĩa khác
- nỗi đau
- sự đau đớn
- sự chịu đựng
- sự khổ sở
- chịu đựng