leichttun
Nghĩa tiếng Việt: làm dễ dàng; thấy dễ dàng
Phát âm (IPA): [ˈlaɪ̯çtˌtuːn]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: leichttun · er/sie/es tut leicht · tat leicht · haben leichtgetan
Präsens (hiện tại)
| ich | tue leicht |
| du | tust leicht |
| er/sie/es | tut leicht |
| wir | tun leicht |
| ihr | tut leicht |
| sie/Sie | tun leicht |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | tat leicht |
| du | tatest leicht |
| er/sie/es | tat leicht |
| wir | taten leicht |
| ihr | tatet leicht |
| sie/Sie | taten leicht |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe leichtgetan |
| du | hast leichtgetan |
| er/sie/es | hat leichtgetan |
| wir | haben leichtgetan |
| ihr | habt leichtgetan |
| sie/Sie | haben leichtgetan |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Dennoch tun sich die Kritiker zu leicht, wenn sie dem Kanzler vorwerfen, er habe in Moskau die falsche Entscheidung getroffen.“ — Dù vậy, những người chỉ trích đã quá xem nhẹ vấn đề khi quy kết Thủ tướng đã đưa ra quyết định sai lầm ở Moskva.
- „Der Großstädter, der Jäger im kleinen Clan, tut sich leicht: Er kann jede beliebige soziale Katastrophe zurücklassen und morgen einen neuen Haufen finden – oder eine neue Einsamkeit, je nachdem.“ — Người thành thị, kẻ săn mồi trong nhóm nhỏ, cảm thấy thật dễ dàng: Anh ta có thể bỏ lại bất kỳ thảm kịch xã hội nào và ngày mai lại tìm thấy một nhóm mới – hoặc một sự cô đơn mới, tùy hoàn cảnh.
- „Nachdem sich dieses Problem aber von selber gelöst hatte, tat sich die Jury bei ihrer Entscheidung leicht.“ — Tuy nhiên, sau khi vấn đề này tự nó được giải quyết, ban giám khảo đã dễ dàng đưa ra quyết định.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er leichttut → Đúng: er tut leicht (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)