leichtgewichtigste
Nghĩa tiếng Việt: nhẹ nhất
Nghe phát âm leichtgewichtigste
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Dieser Laptop ist das leichtgewichtigste Modell auf dem Markt. — Chiếc máy tính xách tay này là mẫu nhẹ nhất trên thị trường.
Nghĩa khác
- ít trọng lượng nhất
- không đáng kể
- cầm nhẹ nhất
- nhẹ tênh nhất
- một cách nhẹ nhàng nhất