Leibeskraft
Nghĩa tiếng Việt: sức mạnh thể chất
danh từ · trình độ C1
Giống: die Leibeskraft
Số nhiều: die Leibeskräfte
Ví dụ
- Die Leibeskraft eines Athleten ist entscheidend für seinen Erfolg. — Sức mạnh thể chất của một vận động viên là yếu tố then chốt cho sự thành công của họ.
Nghĩa khác
- sinh lực
- sức khỏe
- sức sống
- năng lượng
- thể lực