Lehrstellenkrise
Nghĩa tiếng Việt: khủng hoảng thiếu chỗ học nghề
danh từ · trình độ C1
Giống: die Lehrstellenkrise
Số nhiều: die lehrstellenkrisen
Ví dụ
- Die anhaltende Lehrstellenkrise macht es vielen Jugendlichen schwer, einen Ausbildungsplatz zu finden. — Cuộc khủng hoảng chỗ học nghề kéo dài khiến nhiều thanh niên khó tìm được nơi đào tạo.
Nghĩa khác
- khủng hoảng chỗ thực tập
- khủng hoảng học nghề
- khủng hoảng vị trí học nghề
- thiếu hụt chỗ học nghề
- khủng hoảng đào tạo nghề