Lehrstelleninitiative
Nghĩa tiếng Việt: sáng kiến dạy nghề
Nghe phát âm Lehrstelleninitiative
danh từ · trình độ C1
Giống: die Lehrstelleninitiative
Số nhiều: die lehrstelleninitiativen
Ví dụ
- Die Regierung hat eine neue Lehrstelleninitiative für junge Menschen gestartet. — Chính phủ đã khởi động một sáng kiến vị trí học nghề mới dành cho giới trẻ.
Nghĩa khác
- chương trình đào tạo nghề
- sáng kiến đào tạo nghề
- dự án dạy nghề
- sáng kiến học nghề
- sáng kiến về việc làm