Lehrplanreform
Nghĩa tiếng Việt: cải cách chương trình giảng dạy
danh từ · trình độ C1
Giống: die Lehrplanreform
Số nhiều: die lehrplanreformen
Ví dụ
- Die geplante Lehrplanreform stößt bei vielen Lehrern auf Kritik. — Cuộc cải cách chương trình giảng dạy dự kiến đang vấp phải sự chỉ trích từ nhiều giáo viên.
Nghĩa khác
- cải cách giáo trình
- chỉnh sửa chương trình học
- cải cách chương trình học
- sửa đổi chương trình giảng dạy
- đổi mới chương trình học