Lehrerbeurteilung
Nghĩa tiếng Việt: đánh giá giáo viên
Nghe phát âm Lehrerbeurteilung
danh từ · trình độ C1
Giống: die Lehrerbeurteilung
Số nhiều: die lehrerbeurteilungen
Ví dụ
- Die jährliche Lehrerbeurteilung fiel für sie sehr positiv aus. — Đánh giá giáo viên hàng năm của cô ấy rất tích cực.
Nghĩa khác
- nhận xét giáo viên
- báo cáo giáo viên
- bảng đánh giá giáo viên
- phiếu đánh giá giáo viên
- đánh giá của giáo viên