Lehnpferd
Nghĩa tiếng Việt: ngựa phong ấp
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Lehnpferd
Số nhiều: die Lehnpferde
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lehnpferd | Lehnpferde |
| Akkusativ | Lehnpferd | Lehnpferde |
| Dativ | Lehnpferd | Lehnpferden |
| Genitiv | Lehnpferds | Lehnpferde |
Ví dụ
- Das Lehnpferd, das seinem Ursprung nach eine militärische, öffentliche Leistung war, wurde von den Gutsherren später in private Verpflichtungen umgewandelt. — Con ngựa nghĩa vụ phong kiến, vốn ban đầu là một nghĩa vụ quân sự, công cộng, sau này đã được các địa chủ chuyển thành những nghĩa vụ riêng tư.
Nghĩa khác
- Pferd, das im Bedarfsfall der Inhaber eines Lehens dem Lehnsherrn zur Verfügung zu stellen hat