Lehnformung
Nghĩa tiếng Việt: sự vay mượn
Phát âm (IPA): [ˈleːnˌfɔʁmʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Lehnformung
Số nhiều: die Lehnformungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lehnformung | Lehnformungen |
| Akkusativ | Lehnformung | Lehnformungen |
| Dativ | Lehnformung | Lehnformungen |
| Genitiv | Lehnformung | Lehnformungen |
Ví dụ
- Lehnformungen bestehen darin, dass für die Bedeutung eines fremdsprachigen Wortes in der aufnehmenden Sprache eine neue Wortform gebildet wird, die sich an der Form des Vorbildes orientiert. — Tạo từ phỏng dịch là việc tạo ra một dạng từ mới trong ngôn ngữ tiếp nhận cho ý nghĩa của một từ tiếng nước ngoài, dựa theo cấu trúc hình thức của từ mẫu.
- Ein Beispiel für eine Lehnformung ist der deutsche Terminus "Wolkenkratzer" für das englische Wort "sky-scraper". Hier wird das englische Wort frei ins Deutsche übersetzt (übertragen) und seine Bedeutung wird übernommen. — Một ví dụ về tạo từ phỏng dịch là thuật ngữ tiếng Đức 'Wolkenkratzer' cho từ tiếng Anh 'sky-scraper'. Ở đây, từ tiếng Anh được dịch tự do sang tiếng Đức và ý nghĩa của nó được tiếp nhận.
Nghĩa khác
- sự hình thành từ vay mượn
- vay mượn
- hình thái vay mượn
- sự hình thành vay mượn
- hình dạng uốn