Lehmumschlag
Nghĩa tiếng Việt: bó đất sét
Phát âm (IPA): [ˈleːmˌʔʊmʃlaːk]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Lehmumschlag
Số nhiều: die Lehmumschläge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lehmumschlag | Lehmumschläge |
| Akkusativ | Lehmumschlag | Lehmumschläge |
| Dativ | Lehmumschlag | Lehmumschlägen |
| Genitiv | Lehmumschlags | Lehmumschläge |
Ví dụ
- Sie fertigte einen Lehmumschlag an, um ihre Schmerzen zu lindern. — Bà đã đắp một miếng gạc đất sét để làm dịu cơn đau.
Nghĩa khác
- chườm đất sét
- đắp đất sét
- bó bột
- thuốc đắp đất sét
- băng gạc đất sét